| STT | Tên file | Giá | Link bài viết |
| 1 | File mẫu và excel kiểm tra tọa độ cọc | 50K | https://thuvienketcau.com/mot-cach-lay-toa-do-coc-trong-autocad-p2/ |
| 2 | File tính toán tải gió cho tường, hàng rào (Bản đầy đủ) | 80K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-tai-gio-cho-tuong-hang-rao/ |
| 3 | File tính toán tải gió cho mái bằng (Bản đầy đủ – Loại có tường chắn mái, có cạnh bo tròn, có cạnh vát góc) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-tai-gio-cho-mai-bang/ |
| 4 | Tính toán gió cho mái dốc một phía (Bản đầy đủ) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-tai-gio-cho-mai-doc-1-phia/ |
| 5 | Tính toán gió cho mái dốc hai phía (Bản đầy đủ) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-tai-gio-cho-mai-doc-2-phia/ |
| 6 | Tính toán gió cho mái dốc bốn phía (Bản đầy đủ) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-tai-gio-cho-mai-doc-4-phia/ |
| 7 | Tính toán gió cho mái vòm hoặc gần vòm | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-gio-cho-mai-vom-hoac-gan-vom/ |
| 8 | Tính toán gió cho mái che | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-gio-cho-mai-che/ |
| 9 | Tính toán bu lông bố trí hình tròn – Liên kết chân cột (update TCVN 5575:2023) | 70K (*) | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-bu-long-bo-tri-theo-chu-vi-tron/ |
| 10 | Tính toán hình thành bề rộng vết nứt của nhiều dầm | 70K | https://thuvienketcau.com/file-tinh-be-rong-vet-nut-cho-nhieu-dam/ |
| 11 | Tính toán hình thành bề rộng vết nứt của toàn sàn | 70K | https://thuvienketcau.com/file-tinh-be-rong-vet-nut-cho-toan-san/ |
| 12 | Tính toán khả năng chịu kéo tại vị trí tiếp xúc của cọc | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-kha-nang-chiu-keo-tai-vi-tri-tiep-xuc-cua-coc/ |
| 13 | Tính toán sức chịu tải của cọc theo kết quả thí nghiệm (10304:2014) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-cua-coc-theo-ket-qua-thi-nghiem/ |
| 14 | Tính toán độ lún cọc đơn (10304:2014) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-do-lun-coc-don/ |
| 15 | Kiểm tra nhanh hàm lượng cốt thép dầm | 40K | https://thuvienketcau.com/ham-luong-cot-thep-trong-dam/ |
| 16 | Kiểm tra nhanh hàm lượng cốt thép cột | 40K | https://thuvienketcau.com/ham-luong-cot-thep-trong-cot/ |
| 17 | Tính sàn nghiêng – Bản đầy đủ | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-san-nghieng/ |
| 18 | Tính toán công xôn ngắn | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cong-xon-ngan/ |
| 19 | File phục vụ tính toán cột vách bằng prokon (Chuyển dữ liệu từ etabs sang prokon + HAVS-CAD_TO_PROKON) | 80K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cot-vach-bang-phan-mem-prokon/ |
| 20 | Kiểm tra chuyển vị ngang (bản đầy đủ) | 60K | https://thuvienketcau.com/kiem-tra-chuyen-vi-theo-phuong-ngang-trong-thiet-ke-ket-cau/ |
| 20A | Kiểm tra hiệu ứng P-Delta (9386:2025) | 80K | https://thuvienketcau.com/kiem-tra-hieu-ung-p-delta/ |
| 21 | Tính toán sức chịu tải của cọc chống (10304:2014) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-dat-nen-cua-coc-chong/ |
| 22 | Tính toán chịu cắt của cột, vách phẳng | 80K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-chiu-cat-cua-cot/ |
| 23 | Tính toán dầm chịu uốn cắt (nhiều dầm) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cau-kien-dam-chiu-uon-cat/ |
| 24 | Tính toán võng dầm theo 5574_2018 (hai đầu ngàm) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-vong-dam-2-dau-ngam/ |
| 25 | Tính dầm chịu xoắn | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-chiu-tac-dung-cua-mo-men-xoan/ |
| 26 | Cấu tạo bố trí cốt thép theo TCVN 5574_2018 | 40K | https://thuvienketcau.com/cau-tao-cot-thep-trong-cot-dam-theo-tcvn-55742018/ |
| 27 | Cấu tạo bố trí cốt thép theo TCVN 9386:2025 | 40K | https://thuvienketcau.com/cau-tao-bo-tri-cot-thep-theo-tcvn-93862012/ |
| 28 | Tính lún móng cọc (10304:2014) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-lun-mong-coc/ |
| 29 | Tính toán móng đơn trên nền thiên nhiên | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-mong-don-tren-nen-thien-nhien/ |
| 30 | Tính toán chọc thủng đài móng cọc (5574:2012) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-choc-thung-dai/ |
| 31 | Tính toán SCT của cọc theo đất nền theo công thức Meyerhof (10304:2014) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-dat-nen-theo-cong-thuc-meyerhof/ |
| 31A | Tính toán SCT của cọc theo đất nền theo công thức CT Nhật Bản (10304:2014) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-dat-nen-theo-cong-thuc-nhat-ban/ |
| 32 | Tính toán gió cho kết cấu rỗng phẳng đứng độc lập | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-gio-cho-ket-cau-rong-phang-dung-doc-lap/ |
| 33 | Xác định loại nền đất và hệ kết cấu khi tính tải động đất | 60K | https://thuvienketcau.com/xac-dinh-loai-nen-dat-va-he-ket-cau-khi-tinh-tai-dong-dat/ |
| 34 | Thông số của tiết diện một số hình | 40K | https://thuvienketcau.com/thong-so-cua-tiet-dien-mot-so-hinh/ |
| 35 | Tính toán chống lật công trình | 80K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-chong-lat-cong-trinh/ |
| 36 | Tính toán chọc thủng sàn do lực chọc thủng và mô men uốn theo hai phương theo TCVN 5574:2018 (tính nhiều cột) | 90K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-choc-thung-san-theo-tcvn-55742018/ |
| 36A | Tính toán chọc thủng sàn do lực tập trung theo TCVN 5574:2018 (tính nhiều cột) | 70K | https://thuvienketcau.com/choc-thung-san-do-luc-tap-trung-theo-tcvn-55742018/ |
| 37 | Tính toán lanh tô | 40K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-lanh-to/ |
| 38 | Tính toán thép khoan cấy | 90K | https://thuvienketcau.com/kiem-tra-kha-nang-chiu-luc-cua-thep-khoan-cay/ |
| 39 | Chất nhanh tải gió lên khung nhà công nghiệp mái dốc 2 phía | 90K | https://thuvienketcau.com/chat-nhanh-gio-len-khung-nha-mai-doc-2-phia/ |
| 40 | Bể nước đặt trên nền đất | 100K | https://thuvienketcau.com/be-nuoc-dat-tren-nen-dat/ |
| 41 | Tính toán ma sát âm (Update TCVN 10304:2025) | 80K (*) | https://thuvienketcau.com/ma-sat-am-trong-coc/ |
| 42 | Tính toán tường tầng hầm 1 tầng (đầu ngàm – đầu khớp; đầu ngàm – đầu tự do) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-nhanh-tuong-tang-ham-1-tang/ |
| 43 | Tính toán cọc đóng | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-coc-dong/ |
| 44 | Tính SCT theo đất nền của Cọc Barret (10304:2014) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-dat-nen-cho-coc-barret/ |
| 45 | Tính toán tường chắn đất | 90K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-tuong-chan-dat/ |
| 46 | Phân loại kết cấu kháng chính và phụ theo TCVN 9386:2025 | 60K | https://thuvienketcau.com/nckh-phan-loai-ket-cau-khang-chan-chinh-va-phu-theo-tcvn-93862012/ |
| 47 | Tính toán sức chịu tải của cọc theo đất nền trong vùng động đất (10304:2014) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-sct-coc-theo-dat-nen-trong-vung-dong-dat/ |
| 48 | Kiểm tra SCT cọc bằng hình minh họa (Update TCVN 10304:2025) | 80K (*) | https://thuvienketcau.com/kiem-tra-sct-coc-bang-hinh-minh-hoa/ |
| 49 | Tính toán cột hình vành khuyên (tính nhiều cột, nhiều tầng) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cot-hinh-vanh-khuyen/ |
| 50 | Tính toán cột tiết diện tròn theo phụ lục F.2 (tính nhiều cột, nhiều tầng) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cot-tron-theo-phu-luc-f-2/ |
| 51 | Tính toán cấu kiện chịu kéo lệch tâm | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cau-kien-chiu-keo-lech-tam/ |
| 52 | Update nhanh combo tải trọng vào etabs | 60K | https://thuvienketcau.com/to-hop-tai-trong-theo-tcvn-2737-2023/ |
| 53 | Kiểm tra gia tốc đỉnh nhà cao tầng | 80K | https://thuvienketcau.com/kiem-tra-gia-toc-dinh-cua-cong-trinh/ |
| 54 | Kiểm tra độ rung của sàn | 80K | https://thuvienketcau.com/kiem-tra-do-rung-cua-san/ |
| 55 | Tính toán SCT vật liệu của cọc (Update TCVN 10304:2025) | 90K (*) | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-vat-lieu-cua-coc/ |
| 56 | Tính toán thép sàn khi chiều dày ô sàn khác nhau | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-thep-san-khi-chieu-day-o-san-khac-nhau/ |
| 57 | Tính sức chịu tải của nền | 80K | https://thuvienketcau.com/tinh-suc-chiu-tai-cua-nen/ |
| 58 | Kiểm tra cốt thép cọc khi cẩu lắp | 50K | https://thuvienketcau.com/kiem-tra-cot-thep-coc-khi-cau-lap/ |
| 59 | Tính SCT chịu kéo của cọc theo đất nền (10304:2014) | 60K | https://thuvienketcau.com/sct-cua-coc-theo-dat-nen-khi-chiu-keo/ |
| 60 | Suy giảm hoạt tải | 70K | https://thuvienketcau.com/suy-giam-hoat-tai/ |
| 61 | Tính toán khung nhôm, kính cường lực | 80K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-khung-nhom-kinh-cuong-luc/ |
| 62 | Tính toán dầm thép I cấp 1 chịu uốn (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-i-cap-1-chiu-uon-55752024/ |
| 63 | Tính toán dầm thép I cấp 1 chịu nén uốn (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-i-cap-1-chiu-nen-uon-55752024/ |
| 64 | Tính toán bu lông chịu uốn cắt (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-lien-ket-bu-long-chiu-uon-cat-55752024/ |
| 65 | Tính toán cột thép chữ I chịu nén uốn (5575:2024) | 80K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cot-thep-chu-i-chiu-nen-uon-55752024/ |
| 66 | Tính toán chiều dài neo của bu lông (5574:2024) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-chieu-dai-neo-bu-long-theo-55752024/ |
| 67 | Tính toán cấu kiện thép chữ I chịu kéo nén đúng tâm (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cau-kien-thep-chu-i-chiu-keo-nen-dung-tam-55752024/ |
| 68 | Tính toán liên kết đường hàn (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-lien-ket-duong-han-55752024/ |
| 69 | Tính toán cấu kiện thép ống chịu kéo nén đúng tâm (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cau-kien-thep-chu-ong-chiu-keo-nen-dung-tam-55752024/ |
| 70 | Liên kết chân cột khớp (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/lien-ket-chan-cot-khop-55752024/ |
| 71 | Liên kết chân cột ngàm (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/lien-ket-chan-cot-ngam-55752024/ |
| 72 | Tính toán sàn Deck | 80K | https://thuvienketcau.com/san-deck/ |
| 73 | Tính toán xà gồ | 80K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-xa-go-2/ |
| 74 | Tính toán cọc chịu tải trọng ngang (Update TCVN 10304:2025) | 90K (*) | https://thuvienketcau.com/coc-chiu-tai-trong-ngang/ |
| 75 | Tính toán dầm thép hộp chịu uốn theo (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-hop-chiu-uon-55752024/ |
| 76 | Tính toán dầm thép hộp chịu nén uốn theo (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-hop-chiu-nen-uon-55752024/ |
| 77 | Tính toán cột thép hộp chịu uốn theo (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cot-thep-hop-chiu-nen-uon-55752024/ |
| 78 | Tính toán dầm thép I cấp 2, cấp 3 chịu uốn (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-i-cap-2-cap-3-chiu-uon-55752024/ |
| 79 | Tính toán dầm thép hộp cấp 2, cấp 3 chịu uốn (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-hop-cap-2-cap-3-chiu-uon-55752024/ |
| 80 | Tính toán móng băng | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-mong-bang/ |
| 81 | Tĩnh lực ngang tương đương theo phổ phản ứng dạng dao động (9386:2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-luc-ngang-tuong-duong-theo-pho-phan-ung-dang-dao-dong/ |
| 82 | Lực động đất theo phương pháp phân tích tĩnh lực ngang tương đương (chu kì T1) (9386:2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/phuong-phap-phan-tich-tinh-luc-ngang-tuong-duong/ |
| 83 | Tính toán chọc thủng đài móng cọc theo TCVN 5574:2018 | 90K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-choc-thung-dai-coc-theo-tcvn-55742018/ |
| 84 | Tính toán cột thép ống chịu nén uốn (5575:2024) | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-cot-thep-ong-chiu-nen-uon-55752024/ |
| 85 | Tính toán dầm thép ống chịu uốn (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-ong-chiu-uon-55752024/ |
| 86 | Tính toán dầm thép ống chịu nén uốn (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-ong-chiu-nen-uon-55752024/ |
| 87 | Tính liên kết nối thép ống (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-lien-ket-noi-thep-ong/ |
| 88 | Tính liên kết nối thép hộp (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-lien-ket-noi-thep-hop/ |
| 89 | Tính toán nối dầm/cột thép hình chữ I bằng bu lông (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/lien-ket-noi-dam-cot-thep-hinh-chu-i-bang-bu-long/ |
| 90 | Tính liên kết dầm phụ với dầm chính chữ I (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/lien-ket-dam-phu-voi-dam-chinh-chu-i/ |
| 91 | Tính dầm bụng lỗ | 80K | https://thuvienketcau.com/tinh-dam-bung-lo/ |
| 92 | Tính võng dầm công xôn | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-vong-dam-cong-xon-theo-tcvn-55742018/ |
| 93 | Tính toán dầm thép L chịu uốn theo (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-l-chiu-uon-55752024/ |
| 94 | Tính toán dầm thép L chịu nén uốn theo (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-l-chiu-nen-uon-55752024/ |
| 95 | Tính toán dầm thép C chịu uốn theo (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-c-chiu-uon-55752024/ |
| 96 | Tính toán dầm thép C chịu nén uốn theo (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-dam-thep-c-chiu-nen-uon-55752024/ |
| 97 | Tính toán cấu kiện thép L, C chịu kéo nén đúng tâm (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/cau-kien-thep-l-c-chiu-keo-nen-dung-tam-55752024/ |
| 98 | Update nhanh combo tải trọng vào SAP | 60K | https://thuvienketcau.com/update-nhanh-combo-tai-trong-vao-sap/ |
| 99 | Tính toán dầm cầu trục | 80K | https://thuvienketcau.com/tinh-dam-cau-truc-55752024/ |
| 100 | Cột rỗng 2 nhánh chữ C, bản bụng hướng ra ngoài, bản giằng liên kết hàn (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-cot-tiet-dien-rong-2-nhanh-co-ban-giang-lien-ket-han-55752024/ |
| 101 | Cột rỗng 2 nhánh chữ C, bản bụng hướng vào trong, bản giằng liên kết hàn (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-cot-tiet-dien-rong-2-nhanh-co-ban-giang-lien-ket-han-55752024/ |
| 102 | Cột rỗng 2 nhánh chữ I, bản giằng liên kết hàn (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-cot-tiet-dien-rong-2-nhanh-co-ban-giang-lien-ket-han-55752024/ |
| 103 | Cột rỗng 2 nhánh chữ C, bản bụng hướng ra ngoài, bản giằng liên kết bu lông (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-cot-tiet-dien-rong-2-nhanh-co-ban-giang-lien-ket-bu-long-55752024/ |
| 104 | Cột rỗng 2 nhánh chữ C, bản bụng hướng vào trong, bản giằng liên kết bu lông (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-cot-tiet-dien-rong-2-nhanh-co-ban-giang-lien-ket-bu-long-55752024/ |
| 105 | Cột rỗng 2 nhánh chữ I, bản giằng liên kết bu lông (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-cot-tiet-dien-rong-2-nhanh-co-ban-giang-lien-ket-bu-long-55752024/ |
| 106 | Cột rỗng 2 nhánh chữ C, bản bụng hướng ra ngoài, liên kết thanh giằng (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-cot-tiet-dien-rong-2-nhanh-co-lien-ket-thanh-giang-55752024/ |
| 107 | Cột rỗng 2 nhánh chữ C, bản bụng hướng vào trong, liên kết thanh giằng (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-cot-tiet-dien-rong-2-nhanh-co-lien-ket-thanh-giang-55752024/ |
| 108 | Cột rỗng 2 nhánh chữ I, liên kết thanh giằng (5575:2024) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-cot-tiet-dien-rong-2-nhanh-co-lien-ket-thanh-giang-55752024/ |
| 109 | Tính toán SCT của cọc chống (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-dat-nen-cua-coc-chong-103042025/ |
| 110 | Tính SCT của cọc khoan nhồi theo kết quả SPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-cua-coc-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 111 | Tính SCT của cọc đóng/ép theo kết quả SPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-cua-coc-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 112 | SCT chịu nén của cọc đóng_ép (cọc ma sát) theo cơ lý của đất (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/sct-chiu-nen-cua-coc-dong_ep-coc-ma-sat-theo-co-ly-cua-dat-10304_2025/ |
| 113 | SCT chịu kéo của cọc đóng_ép (cọc ma sát) theo cơ lý của đất (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/sct-chiu-keo-cua-coc-dong_ep-coc-ma-sat-theo-co-ly-cua-dat-10304_2025/ |
| 114 | SCT chịu nén của cọc khoan nhồi (cọc ma sát) theo cơ lý của đất (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/sct-chiu-nen-cua-coc-khoan-nhoi-coc-ma-sat-theo-co-ly-cua-dat-10304_2025/ |
| 115 | SCT chịu kéo của cọc khoan nhồi (cọc ma sát) theo cơ lý của đất (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/sct-chiu-keo-cua-coc-khoan-nhoi-coc-ma-sat-theo-co-ly-cua-dat-10304_2025/ |
| 116 | SCT của cọc khoan thả theo kết quả SPT (10304:2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-cua-coc-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 117 | SCT của cọc – ống được hạ bằng rung có moi đất theo kết quả SPT (10304:2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-cua-coc-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 118 | Tính SCT của cọc vít theo kết quả SPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-cua-coc-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 119 | SCT của cọc theo kết quả thí nghiệm nén tĩnh (10304_2025) | 80K | https://thuvienketcau.com/sct-cua-coc-theo-ket-qua-thi-nghiem-nen-tinh-103042025/ |
| 120 | Tính lún cọc đơn, nhóm cọc theo mục 7.4.2 (10304_2025) | 90K | https://thuvienketcau.com/tinh-lun-coc-don-theo-muc-7-4-2-10304_2025/ |
| 121 | SCT của cọc KHOAN NHỒI trong vùng ĐỘNG ĐẤT theo kết quả SPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-sct-cua-coc-trong-vung-dong-dat-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 122 | SCT của cọc ĐÓNG_ÉP trong vùng ĐỘNG ĐẤT theo kết quả SPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-sct-cua-coc-trong-vung-dong-dat-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 123 | SCT của cọc KHOAN THẢ trong vùng ĐỘNG ĐẤT theo kết quả SPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-sct-cua-coc-trong-vung-dong-dat-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 124 | SCT của CỌC -ỐNG ĐƯỢC HẠ BẰNG RUNG CÓ MOI ĐẤT trong vùng ĐỘNG ĐẤT theo kết quả SPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-sct-cua-coc-trong-vung-dong-dat-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 125 | SCT của CỌC VÍT trong vùng ĐỘNG ĐẤT theo kết quả SPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-sct-cua-coc-trong-vung-dong-dat-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 126 | Tính độ lún móng cọc kích thước lớn (10304:2025) | 100K | https://thuvienketcau.com/tinh-lun-mong-coc-10304_2025/ |
| 127 | SCT của cọc ĐÓNG theo kết quả CPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/sct-cua-coc-dong-vit-theo-ket-qua-cpt-103042025/ |
| 128 | SCT của cọc VÍT theo kết quả CPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/sct-cua-coc-dong-vit-theo-ket-qua-cpt-103042025/ |
| 129 | SCT của cọc KHOAN theo kết quả CPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/sct-cua-coc-khoan-theo-ket-qua-cpt-103042025/ |
| 130 | Xử lý thống kê kết quả thí nghiệm theo phụ lục G (10304_2025) | 80K | https://thuvienketcau.com/xu-ly-thong-ke-ket-qua-thi-nghiem-theo-phu-luc-g-103042025/ |
| 131 | SCT của cọc BARRET theo kết quả SPT (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-cua-coc-theo-ket-qua-spt-103042025/ |
| 132 | SCT chịu nén của cọc Barret theo cơ lý của đất (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/sct-chiu-nen-cua-coc-khoan-nhoi-coc-ma-sat-theo-co-ly-cua-dat-10304_2025/ |
| 133 | Tính toán sức chịu tải của cọc tương tác với đá trên mặt bên (10304_2025) | 150K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-cua-coc-tuong-tac-voi-da-tren-mat-ben-10304_2025/ |
| 134 | Sức chịu tải của cọc vít theo cơ lý của đất (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/suc-chiu-tai-cua-coc-vit-theo-dat-nen-10304_2025/ |
| 135 | Ma sát âm ở đất lún ướt (10304_2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/ma-sat-am-o-dat-lun-uot-10304_2025/ |
| 136 | Lực dọc quy đổi có kể đến cốt đai | 80K | https://thuvienketcau.com/luc-doc-quy-doi-co-ke-den-cot-dai/ |
| 137 | SCT của cọc ĐÓNG/ÉP trong vùng ĐỘNG ĐẤT theo đất nền (10304:2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-cua-coc-trong-vung-dong-dat-theo-dat-nen-103042025/ |
| 138 | SCT của cọc KHOAN NHỒI trong vùng ĐỘNG ĐẤT theo đất nền (10304:2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-suc-chiu-tai-cua-coc-trong-vung-dong-dat-theo-dat-nen-103042025/ |
| 139 | Tính toán tải gió cho cột trụ tròn | 70K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-tai-gio-cho-cot-tru-tron/ |
| 140 | Tính toán hệ số CUI | 60K | https://thuvienketcau.com/tinh-toan-he-so-cui/ |
| 141 | Kiểm tra tính đều đặn trên mặt bằng (TCVN 9386:2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/kiem-tra-tinh-deu-dan-tren-mat-bang/ |
| 142 | Kiểm tra tính đều đặn trên mặt đứng (TCVN 9386:2025) | 70K | https://thuvienketcau.com/kiem-tra-tinh-deu-dan-tren-mat-dung/ |